• EnglishEnglish
  • Trang Chủ
  • Giới Thiệu
  • Sản Phẩm
    • Chương trình học ngoại ngữ
    • Chương trình và dự án STEM
    • Khoá Học Kỹ Năng Mềm
    • Sản phẩm khác
  • Blog mangoSTEEMS
    • Tin Tức
    • Sự kiện
    • Thư viện ảnh
    • Góc chia sẻ
  • Hỗ trợ
    • Tư vấn sản phẩm
    • Dùng thử
    • Hướng Dẫn Thanh Toán
  • Liên Hệ

Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản, độc lạ

  • Tháng 7 6, 2023
  • Posted by: quantri
  • Category: Tin Tức
Không có bình luận

Như chúng ta đã biết, giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề quan trọng và giúp ích bạn rất nhiều trong những lần gặp gỡ, chào hỏi đối tác nước ngoài hay phỏng vấn xin việc. Vậy cấu trúc bài giới thiệu đó như thế nào? Sau đây một số gợi ý chi tiết về cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản nhé.

Cấu trúc phần tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cơ bản

Mục đích của việc giới thiệu bản thân chính là để người giao tiếp biết những thông tin cơ bản về bạn và tạo tiền đề phát triển cho các mối quan hệ. Để bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh rõ ràng, diễn đạt đúng và đủ những thông tin nên có, bạn hãy ghi nhớ bố cục phổ biến cả một bài giới thiệu với các phần như sau: 

  • Lời chào hỏi
  • Cách bắt đầu giới thiệu
  • Giới thiệu tên
  • Giới thiệu tuổi
  • Giới thiệu nơi ở/ quê quán
  • Học vấn/Nghề nghiệp
  • Sở thích

Dựa vào từng hoàn cảnh, bạn có thể lựa chọn các thông tin chia sẻ khác nhau, tùy thuộc vào mong muốn của cá nhân nữa nhé.

Một số mẫu câu giới thiệu bản thân bằng  tiếng Anh đơn giản, độc lạ

Lời chào

Để bắt đầu cho lời giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo các mẫu câu dưới đây.

  • Hello – Xin chào (Mang nghĩa trang trọng hơn “Hi” và có thể sử dụng với bất kỳ ai)
  • Hi – Xin chào (Dùng để chào hỏi người quen và bạn bè)

Dù “hello” và “hi” đều có nghĩa là xin chào nhưng “hello” lại có nghĩa trang trọng hơn. Vì thế, bạn có thể sử dụng “hello” với bất kỳ ai, còn đối với “hi” bạn sẽ chỉ được dùng để chào hỏi với bạn bè và người quen. Do đó, bạn cần lưu ý điều này vì câu chào hỏi ban đầu ảnh hưởng rất lớn đến cách nhìn của người khác đối với bạn đấy.

  • Good morning – Chào buổi sáng
  • Good afternoon – Chào buổi chiều 
  • Good evening – Chào buổi tối 

Từ “good” trong tiếng Anh có nghĩa “tốt”, trường hợp bổ sung cho các danh từ chỉ thời gian trong ngày như morning, afternoon và evening sẽ có nghĩa là buổi sáng/ buổi chiều/ buổi tối tốt lành. Những từ này thường được dùng trong những trường hợp cần nói chuyện trang trọng nên rất ít khi được sử dụng để chào hỏi người thân hay bạn bè.

  • Nice (Good/ Great/ Happy/ Pleased) to meet you! – Rất vui khi gặp bạn

Ngoài ra, để thể hiện sự thân thiện đối với một đối tượng nào đó, bạn hãy nói câu “Nice to meet you”, “Good to meet you”,…

Cách bắt đầu giới thiệu

  • May I introduce myself? – Cho phép tôi tự giới thiệu
  • I’d like to take a quick moment to introduce myself – Tôi muốn dành một phút để tự giới thiệu bản thân.
  • Let me introduce myself – Cho tôi tự giới thiệu bản thân.
  • I am glad to say a little bit about myself – Tôi rất vui khi được nói một ít về bản thân mình.

Đối với nội dung này bạn có thể sử trong những trường hợp trang trọng như xin việc, phỏng vấn,… còn nếu giới thiệu với bạn bè hay người quen thì có thể bỏ qua.

Giới thiệu tên

Bạn có thể giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản bằng những mẫu câu sau đây.

  • I’m…/My name is… – Tôi tên là…/ Tôi là…
  • My full/ first/ last name is… – Tên đầy đủ của tôi là / họ/ tên của tôi là…
  • They call me…/You can call me…/ Please call me…/ Everyone calls me… – Bạn có thể gọi tôi là…

Giới thiệu tuổi

Thực tế, có nhiều cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh khi nói đến vấn đề tuổi tác. Bạn có thể giới thiệu của mình bằng những mẫu câu này.

  • I’m… years old – Tôi… tuổi
  • I’m over/ nearly/ almost/ … – Tôi trên/ gần/ sắp… tuổi

Giới thiệu địa chỉ

  • I’m from…/ I come from…/ I hail from…/ My hometown is…/ I’m originally from… (country) – Tôi đến từ…
  • I was born in… – Tôi sinh ra tại…
  • My address is… (city)/ I live in… – Địa chỉ của tôi là thành phố/ Tôi sống ở…
  • I live on… (name) street. – Tôi sống ở đường…
  • I live at… – Tôi sống ở
  • I spent most of my life in… – Tôi sống phần lớn ở…
  • I grew up in… – Tôi lớn lên ở…

Gia đình

  • There are … people in my family. – Gia đình tôi có … người
  • My family has … (number) people – Gia đình tôi có ….  người
  • I am the only child – Tôi là người con duy nhất của gia đình.
  • I don’t have any siblings – Tôi không có anh chị em nào trong gia đình.
  • I have …  sister and … (number) brothers – Tôi có… người chị/em gái và… người anh/em trai

Học tập

Để giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh về chủ đề học tập, hãy tham khảo các mẫu câu dưới đây để không cảm thấy nhàm chán:

  • I’m a student at … (school) – Nghĩa là “Tôi là một học sinh ở trường…”
  • I study at …/ I go to/ I am at… (school) – Tôi học tại trường…
  • I study … (majors) – Tôi học…

Công việc

  • I am an/ a… – Tôi là một (chỉ tên công việc)
  • I work as a/ an… – Tôi làm việc như một (chỉ tên công việc)
  • I work for (company)… as a/ an… – Tôi làm việc cho (chỉ tên công ty) như một (chỉ tên công việc)
  • I’m unemployed/ I am out of work/ I am between jobs  – Tôi thất nghiệp/ I have been made redundant: Tôi đã nghỉ việc/ Tôi đã bị sa thải/ Tôi đang làm việc.
  • I earn my living as a/ an… – Tôi đang kiếm sống bằng nghề…
  • I’m retired – Tôi đã nghỉ hưu 
  •  I want to be a/ an…/ I would like to be a/ an… – Tôi muốn trở thành một người…
  • I used to work as an/ a… at… (places) – Tôi đã từng làm việc như một người… ở…

Sở thích

Hãy ghi nhớ các mẫu câu giới thiệu về sở thích sau đây: 

  • I like/ enjoy/ love/ … (sports/ movies/…) – Tôi thích/ yêu… (môn thể thao/ phim/…)
  • I am good at… – Tôi giỏi về…
  • My hobby is…/ My hobbies are … /I am interested in…/ My hobby is … – Sở thích của tôi là…
  • My favorite sport is… – Môn thể thao yêu thích của tôi chính là…
  • I have a passion for… – Tôi có một niềm đam mê dành cho…
  • I hate/ dislike/don’t like …: Tôi ghét/ không thích…
  • My favorite drink/food is… – Thức uống/ đồ ăn yêu thích của tôi là…
  • My favorite band/singer is… – Ban nhạc. Ca sĩ yêu thích của tôi là

Mong rằng với cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản, độc lạ mà mangosteems chia sẻ sẽ giúp bạn có thêm nhiều ý tưởng cho phần giới thiệu độc đáo của mình. Hãy truy cập website của MangoSTEEMS mỗi ngày để đọc thêm nhiều bài chia sẻ về học tiếng Anh nhé.

Để lại một bình luận Hủy

Bài viết mới

  • Phương pháp học tốt cho trẻ: Think – Pair – Share
  • 6 phương pháp kích thích khả năng tư duy của trẻ
  • Tầm quan trọng và phương pháp giúp trẻ xây dựng kỹ năng tự học
  • Trẻ sử dụng máy tính sớm: Những hữu ích và nguy hại tiềm ẩn
  • Top 8 ứng dụng bảo vệ trẻ khi sử dụng Internet
    024 3933 3047 – 024 3933 3048
    marketing.vn@mangosteems.com
    9am - 6pm
    Toà nhà Rivergate Residence Apartment, 151-155 Bến Vân Đồn, P.6, Q.4, TP.HCM
    Số 3, ngõ 172 Lạc Long Quân, Q.Tây Hồ, Hà Nội
Copyright 2021 © mangoSTEEMS Viet Nam. All rights reserved. Powered by iGroup Technology Services.
  • →
  • Contact Us
    Contact Form

  • Facebook Messenger
  • Phone